ASTM A36/A36M 80mm thép U có kết cấu như thế nào ?

news-image

Cấu tạo của ASTM A36/A36M 80mm thép U

1. Kích thước:

-Chiều cao (H): 80mm

-Chiều rộng cánh (B): 40mm, 50mm, 60mm, 70mm, 80mm, 90mm, 100mm, 120mm, 140mm, 150mm, 160mm, 180mm, 200mm

-Độ dày (t): 6.5mm, 8mm, 9.5mm, 11mm, 12.5mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 22mm, 25mm, 28mm, 32mm

2. Trọng lượng:

Trọng lượng của thép U 80mm thay đổi tùy thuộc vào kích thước và độ dày.

Ví dụ, thép U80x40x6.5 có trọng lượng 10.2kg/m, thép U80x80x8 có trọng lượng 18.7kg/m, thép U80x120x12.5 có trọng lượng 35.4kg/m.

3. Tiêu chuẩn:

ASTM A36/A36M

4. Thành phần hóa học:

-Carbon (C): 0.25% - 0.29%

-Manganese (Mn): 0.60% - 1.65%

-Silicon (Si): 0.15% - 0.30%

-Phosphorus (P): tối đa 0.04%

-Sulfur (S): tối đa 0.05%

5. Tính chất cơ học:

-Giới hạn chảy tối thiểu: 250 MPa

-Cường độ kéo tối thiểu: 480 MPa

-Độ dãn dài tối thiểu: 20%

6. Ứng dụng:

-Thép U 80mm được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như xây dựng, cơ khí, đóng tàu, cầu đường, v.v.

-Thích hợp cho các cấu trúc chịu lực lớn, dầm, cột, khung, v.v.

Lưu ý:

Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn cụ thể về kích thước, trọng lượng, giá cả và các thông tin khác.

 

 

Chia sẻ
Chat